Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sáng mai" (1)

sáng mai
phát
Tiếng Anh Danh từtomorrow's morning
Từ vựng của tôi
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning

swap_horiz Từ liên quan "sáng mai" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sáng mai" (7)

sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
Chúng tôi có họp online vào sáng mai.
We have an online meeting tomorrow morning.
Anh ấy sẽ dự cuộc họp vào sáng mai.
He will attend the meeting tomorrow morning.
Tàu điện ngầm dự kiến sẽ hoạt động trở lại từ sáng mai.
The subway is scheduled to resume operation from tomorrow morning.
Đội bóng sẽ có buổi tập vào sáng mai.
The team will have a training session tomorrow morning.
Tàu sẽ cập cảng vào sáng mai.
The ship will dock tomorrow morning.